
Mathias Ullereng Kjolo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Tiểu sử Mathias Ullereng Kjolo
Mathias Ullereng Kjolo là tiền vệ của Rosenborg, mang quốc tịch Norway và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy với 158 phút thi đấu và điểm trung bình 6,56. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là hình thức Hết hạn mượn từ FC Twente Enschede đến Rosenborg vào 30/08/2026, với phí 950 nghìn €. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 5,0 triệu € (2024). Cầu thủ cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 2 | 228 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/149 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | 0/4 | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 3 | 4/4 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/37 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dunajska Streda | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 2 | 2/3 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/10/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | FC Twente Enschede | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U21 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vålerenga Fotball Youth | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | PSV Eindhoven U17 | Vålerenga Fotball Youth | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Vålerenga Fotball Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kjelsås IL Youth | Vålerenga Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực46