Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Silvera

Chaco For EverHậu vệURU
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Mathias Silvera là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Chaco For Ever.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—22171.59700000——316,05
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.597 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathias Silvera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MadrynT 2-19000000—0——6,70
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Defensores de BelgranoH 2-2800000—0——6,30
27/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Ciudad de BolivarB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownT 1-0100000—0——7,00
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 0-09000000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 1-02800000—0——7,00
31/08/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 0-0dự bị00000—0———
27/08/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202021100 nghìn €
09/09/202122125 nghìn €
31/12/202122125 nghìn €
01/06/202223275 nghìn €
11/11/202223275 nghìn €
19/11/202324300 nghìn €
25/06/202425250 nghìn €
28/11/202425225 nghìn €
21/05/202526275 nghìn €
25/11/202526275 nghìn €
14/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com