
Mathias Ross Jensen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 435 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 54% | 3 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 68% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/181 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/34 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/74 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/114 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/46 | 3 | 11/18 | — | 6,15 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/26 | 2 | 8/18 | V | 6,14 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 0/1 | V | 6,41 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 9/12 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 4/5 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/6 | V | 6,25 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Coventry City | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 3/10 | — | 5,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 21 | 1,9 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Galatasaray | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AC Sparta Praha | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Galatasaray | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NEC Nijmegen | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Galatasaray | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/09/2022 | Aalborg | Galatasaray | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 08/10/2018 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy38
- Sức mạnh68
- Thể lực53