
Mathías Pinto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Santa Cruz.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
706Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 7 | 486 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 62% | 53% | 1 | 0 | 3,07 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 11 | 8 | 220 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 3,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/40 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 220 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 18/32 | 0 | 8/14 | — | 5,80 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ Palestino | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/10/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 14/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Rangers Talca | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportes Santa Cruz | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | Municipal Iquique | Deportes Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Nublense | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | Coquimbo Unido | Nublense | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Nublense | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universidad de Chile U21 | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Melipilla | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | Universidad de Chile U21 | Melipilla | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | San Marcos de Arica | Universidad de Chile U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Universidad de Chile U21 | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy63
- Sức mạnh26
- Thể lực30