
Mathías Laborda
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Mathías Laborda là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
40Trận ra sân
33Đá chính
3.160Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
9/44Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 25 | 2.441 | 4 | 0 | 2 | 34 | 7 | 89% | 57% | 5 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 94% | 68% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 68% | 0 | 0 | 6,93 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 4 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 76% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.441 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/34
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1548/1739 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/156 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/199 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 58
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/234 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/143 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/197 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/21 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 2 | 3/5 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 5/8 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 2 | 3/5 | V | 6,62 |
| 07/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 41/57 | 2 | 6/10 | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/78 | 1 | 5/7 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/4 | — | 7,22 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/69 | 2 | 7/8 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 82/93 | 0 | 4/7 | — | 6,61 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 2 | 6/7 | V | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực54