
Mathias Kristensen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Mathias Kristensen
Mathias Kristensen là tiền vệ của Aalesund FK, sinh ngày 21/03/1997, hiện 29 tuổi và mang quốc tịch Denmark. Ở mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, cầu thủ có 1 trận với 13 phút thi đấu và điểm trung bình 5,53. Cao 187 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, và có thêm 2 trận tại Norwegian SAS Braathens Cup. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,0 triệu € (2019). Hợp đồng với Aalesund FK có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy70
- Sức mạnh33
- Thể lực36