
Mathias Haarup
Hậu vệDEN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mathias Haarup là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 5,87 |
| 08/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 4/6 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 10/09/2025 | 29 | — |
| 26/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hobro | Retired | Tự do | — |
| 26/01/2026 | Vendsyssel | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Hobro | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Jerv | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2022 | Hobro | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabrand | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Randers Freja (RFC II) | Brabrand | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Randers Freja U19 | Randers Freja (RFC II) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực34