
Mathias Delorge là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Gent B.
Tiểu sử Mathias Delorge
Mathias Delorge là tiền vệ 22 tuổi đang thi đấu cho đội Gent B, quốc tịch Belgium. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 81 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 9,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/07/2024, phí 3,0 triệu €, loại Hết hạn mượn liên quan đến KAA Gent.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/55 | 1 | 3/5 | V | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/39 | 1 | 1/1 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 37/45 | 3 | 5/12 | V | 6,67 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 3/4 | — | 7,05 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/42 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/41 | 2 | 2/3 | — | 7,06 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/74 | 3 | 5/9 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/4 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/04/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/10/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 9,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Sint-Truidense | KAA Gent | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Koninklijke Lierse Sportkring | Sint-Truidense | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Sint-Truidense | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sint-Truidense VV Youth | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VV St. Truiden Youth | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật63
- Tư duy60
- Sức mạnh50
- Thể lực55