
Mathias De Amorim là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Famalicao.
Tiểu sử Mathias De Amorim
Mathias De Amorim là tiền vệ người Portugal, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Famalicao. Cầu thủ sinh ngày 10/12/2004, cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 16 trận với 1246 phút, điểm trung bình 4,67 và 4 kiến tạo. Giá trị thị trường là 12,0 triệu €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến FC Famalicao từ Bordeaux vào ngày 07/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.336Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 707 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 86% | 51% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 7 | 539 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/322 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/126 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 49
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 2,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 46/50 | 6 | 12/21 | V | 6,64 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 31/36 | 4 | 8/15 | — | 8,60 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 5/10 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 5/15 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 8/15 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 0 | 6/16 | V | 6,47 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 9/12 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 6 | 12/22 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/10/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/03/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 10,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2024 | Bordeaux | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh55
- Thể lực57