
Mathias Carpio
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mathias Carpio là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 6 | 443 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/159 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 2-2 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 27/30 | 0 | 0/2 | — | 7,36 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 2/3 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực35