
Mathias Brems là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nykobing FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 4,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 4,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 7,16 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Middelfart Boldklub | H 4-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/07/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Helsingor | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Odense BK | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực40