
Mathías Adrián Tomás Borges
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Mathías Adrián Tomás Borges là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
327Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 520 | 2 | 0 | 0 | 24 | 7 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 45% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/5 | — | 5,70 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 5/11 | V | 6,11 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/22 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 50/59 | 1 | 5/9 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 27/34 | 0 | 6/15 | — | 7,32 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 36/44 | 0 | 5/10 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/17 | 2 | 2/3 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/02/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Thun | Puebla | Hết hạn mượn 0.39M € | 390 nghìn € |
| 29/06/2026 | APOEL Nicosia | Thun | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Thun | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | Panserraikos F.C. | Thun | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 04/07/2023 | Iraklis | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | CA Boston River | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Free Player | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CA Juventud | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | CA Juventud U19 | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực38