
Matheuzinho
28Tuổi
164Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Matheuzinho là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 5 | 472 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 74% | 62% | 0 | 0 | 6,65 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 156 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 54% | 0 | 0 | 3,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/124 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/59 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 3,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 27/30 | 0 | 0/2 | — | 7,02 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,64 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 5,83 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/7 | V | 6,35 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/10/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/12/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/04/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Santa Clara | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | Ceara | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Santa Clara | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | Sport Club do Recife | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Santa Clara | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Criciuma | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2024 | America MG | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Beitar Jerusalem | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Ashdod MS | Beitar Jerusalem | Cho mượn | — |
| 12/09/2021 | Beitar Jerusalem | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | America MG | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/12/2015 | America Mineiro U20 | America MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực39