
Matheusinho là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 7 | 691 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 79% | 60% | 1 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/263 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/27 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/83 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 4 | 6/15 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/36 | 2 | 8/15 | — | 6,89 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/50 | 4 | 8/11 | — | 7,52 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 4 | 8/8 | V | 5,70 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 42/46 | 1 | 4/8 | — | 7,97 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 6/10 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 5/6 | — | 6,45 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cuiaba | Vitória - BA | Hết hạn mượn 0.51M € | 510 nghìn € |
| 31/12/2024 | Disqualification | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Cuiaba | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Sampaio Correa | Cuiaba | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 18/01/2022 | Tuntum EC | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Moto Club (MA) | Tuntum EC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Goytacaz FC (RJ) | Moto Club (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Mageense FC | Goytacaz FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | America Football Club U20 | Mageense FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Serrano FC (RJ) | America Football Club U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Maricá Futebol Clube | Serrano FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực48