
Matheus Vinícius Nogueira là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 45 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/03/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 26 | — |
| 17/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SC Paysandu Para | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2026 | Sao Bernardo | SC Paysandu Para | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | SC Paysandu Para | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Portimonense SC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | SC Paysandu Para | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Portimonense SC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Cuiaba | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | ABC Futebol Clube (RN) | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Cuiaba | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2021 | EC XV de Piracicaba | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Cuiaba | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 153
- Chỉ số 243
- Chỉ số 454
- Chỉ số 351