
Matheus Simonete Bressanelli
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Matheus Simonete Bressanelli là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Tiểu sử Matheus Simonete Bressanelli
Matheus Simonete Bressanelli, 33 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho CRB AL và mang quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2066 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,33. Tại Serie B Brazil, cầu thủ có 25 trận và 2 bàn, còn ở Copa do Brasil là 4 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2015), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2027. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.066Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
688Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 21 | 1.886 | 2 | 0 | 0 | 16 | 4 | 87% | 53% | 8 | 0 | 6,79 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 16% | 0 | 0 | 3,43 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.886 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1187/1358 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 125/235 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 122
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/134 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 35
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/81 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/80 | 0 | 5/7 | V | 7,00 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/71 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/74 | 1 | 6/7 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 87/94 | 1 | 3/8 | V | 6,15 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/79 | 1 | 1/3 | — | 7,13 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 5/7 | V | 6,47 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/70 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 2 | 5/14 | — | 7,08 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/59 | 1 | 2/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/09/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/08/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/11/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 05/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực51