Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Silva

QarabagHậu vệBRA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Matheus Silva là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7761400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-21200000127/3648/19—6,53
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0900000119/2723/8V6,37
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0900110124/2726/10—7,76
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1900010152/5715/8V6,75
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-01200000185/97513/22—7,41
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0900000247/55211/19—7,28
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0900020463/7026/9—8,00
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0900000058/6314/5—7,37
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 2-3900010015/2003/7—5,99
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Newcastle UnitedB 1-6900000025/3115/10—5,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201921400 nghìn €
30/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
21/10/202023325 nghìn €
27/01/202123325 nghìn €
21/05/202123325 nghìn €
26/12/202124200 nghìn €
30/05/202224200 nghìn €
27/11/202225300 nghìn €
04/06/202325500 nghìn €
26/12/202326450 nghìn €
11/06/202426500 nghìn €
26/12/202427700 nghìn €
08/06/202527900 nghìn €
22/12/2025281,0 triệu €
17/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com