
Matheus Salustiano là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Tiểu sử Matheus Salustiano
Matheus Salustiano là hậu vệ 33 tuổi của Sao Bernardo, quốc tịch Brazil. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, Matheus Salustiano đã ra sân 5 trận với 315 phút và điểm trung bình 5,52, gồm 3 trận tại Serie B Brazil và 2 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất là 100 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/03/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/01/2025 từ Guarani SP.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
315Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 83% | 0 | 0 | 3,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/7 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
| 03/04/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | vs Ceara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 5/6 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 31/10/2023 | 30 | — |
| 17/04/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | — |
| 18/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Guarani SP | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Brusque FC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sao Bernardo | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Goias Esporte Clube | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2021 | Ferroviaria SP | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2020 | AD São Caetano (SP) | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Free Player | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AD Confiança | Free Player | Trở lại | — |
| 21/05/2017 | Free Player | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vitória - BA | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2016 | AD Confiança | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Vitória - BA | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2016 | Osasco Sporting | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Vitória - BA | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực46