
Matheus Sales là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.701Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 21 | 1.701 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 83% | 53% | 7 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.701 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/550 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/144 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 51
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/4 | — | 6,86 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 1/5 | — | 6,96 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 6,85 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 2 | 2/5 | — | 5,88 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 6/7 | — | 6,52 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 3/5 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh58
- Thể lực46