
Matheus Ribeiro là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).
Tiểu sử Matheus Ribeiro
Matheus Ribeiro là hậu vệ người Brazil, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nautico (PE). Cao 178 cm, nặng 72 kg, chân thuận là hai chân, sinh ngày 23/02/1993. Trong mùa 2026 tại Serie B Brazil, cầu thủ có 14 trận ra sân với 811 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2016. Hợp đồng với đội bóng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
811Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 10 | 811 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 58% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/350 (80%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/39 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/77 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 1/4 | V | 6,14 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/6 | — | 5,99 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 4/6 | — | 6,34 |
| 06/07/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 2 | 4/8 | V | 6,32 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 21/06/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 3-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 5 | 7/9 | — | 6,10 |
| 15/06/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực45