
Matheus Oliveira là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.426Phút
12Bàn thắng
5Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
32/76Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 30 | 27 | 2.426 | 12 | 3 | 5 | 76 | 32 | 78% | 45% | 1 | 1 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.426 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 32/76
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 55
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 31/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 640/814 (78%)
- Chuyền quyết định
- 49
- Tạt bóng chính xác
- 27/72 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/54 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/239 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 105
- Bị tước bóng
- 40
- Mất quyền kiểm soát
- 361
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13/16 | 2 | 4/11 | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 23/28 | 1 | 10/15 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 19/27 | 0 | 3/9 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 5/8 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/7 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 25/32 | 0 | 4/6 | — | 6,69 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/21 | 0 | 4/8 | — | 8,39 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 3/7 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 32/39 | 1 | 5/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/01/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực46