
Matheus Nunes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Manchester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 71% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 42% | 0 | 0 | 6,99 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/230 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/87 | 3 | 5/8 | — | 6,16 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 5/7 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 2 | 5/5 | — | 7,19 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/78 | 0 | 2/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 22,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 23 | 30,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 35,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 45,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 45,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 45,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 55,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 25 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 50,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 26 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 38,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Wolverhampton Wanderers | Manchester City | Hết hạn mượn 62M € | 62,0 triệu € |
| 17/08/2022 | Sporting CP | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 47.4M € | 47,4 triệu € |
| 30/04/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Estoril | Sporting CP U23 | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/06/2018 | GDU Ericeirense | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GDU Ericeirense Sub-19 | GDU Ericeirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | GDU Ericeirense Sub-17 | GDU Ericeirense Sub-19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | GDU Ericeirense Sub-15 | GDU Ericeirense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Flamengo/RJ U17 | GDU Ericeirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh71
- Thể lực60