
Matheus Martins
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Matheus Martins là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 75 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 20/23 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/34 | 0 | 6/12 | — | 6,50 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 6/9 | — | 6,70 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 20/22 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 1 | 11/15 | — | 7,52 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 5/12 | — | 6,83 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 5/9 | — | 6,54 |
| 24/07/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/23 | 1 | 5/10 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/05/2021 | 17 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 18 | 4,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 18 | 4,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ57
Kỹ thuật51
Tư duy54
Sức mạnh35
Thể lực45