
Matheus Lucas Jacintho Ferreira
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Matheus Lucas Jacintho Ferreira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Hoàng Anh Gia Lai.
Tiểu sử Matheus Lucas Jacintho Ferreira
Matheus Lucas Jacintho Ferreira là tiền đạo 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hoàng Anh Gia Lai và mang quốc tịch Brazil. Anh cao 180 cm và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, anh đã ra sân 4 trận, ghi 1 bàn thắng và thi đấu tổng cộng 314 phút tại V.League 1. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Anh chuyển đến Hoàng Anh Gia Lai từ Zakho SC vào ngày 27/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 314 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/04/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/04/2024 | 25 | — |
| 26/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Zakho SC | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Remo - PA | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2024 | Boavista SC Saquarema | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Pouso Alegre FC | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2023 | Londrina PR | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Avaí FC | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Ferroviaria SP | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Avaí FC | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Londrina PR | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 10/04/2022 | Avaí FC | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Figueirense | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Figueirense SC U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Capivariano Futebol Clube (SP) U20 | Figueirense SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nautico (PE) | Capivariano Futebol Clube (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Fluminense U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Linense (SP) U20 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực45