
Matheus dos Santos Dias
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Matheus dos Santos Dias là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
547Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 547 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 42% | 3 | 1 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/355 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 1/5 | Đ | 5,82 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 2 | 5/13 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 1 | 3/4 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 6/12 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 0 | 1/4 | V | 7,02 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 3/6 | — | 6,06 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 2/8 | V | 6,27 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Internacional - RS | Nacional da Madeira | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Nacional da Madeira | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Internacional - RS | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Tombense | Internacional - RS | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | Internacional SC U20 | Tombense | Cho mượn | — |
| 21/03/2021 | Tombense | Internacional SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực51