Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Doria

Batman PetrolsporHậu vệBRA
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Matheus Doria là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111199020012384%59%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/512 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/84 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/64 (59%)
Không chiến thắng / thua
23 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Doria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ KayserisporH 2-2900000118/2523/3—6,36
14/10/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-2900010040/4703/11—6,56
10/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 1-2900000048/5202/3—6,41
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2901011026/3912/4—6,54
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4900031050/5805/8—6,73
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3900000039/4933/4—6,26
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0901021054/6003/4—7,81
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-1900040053/6525/8—6,78
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-1900010141/4724/8—6,99
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0900000138/4305/6—7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201217250 nghìn €
05/12/2012181,0 triệu €
28/02/2013182,0 triệu €
25/08/2013186,0 triệu €
30/03/2014198,0 triệu €
13/01/2015207,5 triệu €
30/05/2015207,5 triệu €
21/11/2015215,5 triệu €
21/02/2016213,5 triệu €
06/04/2016212,0 triệu €
12/07/2016211,5 triệu €
31/10/2016212,5 triệu €
15/01/2017222,5 triệu €
31/05/2017222,5 triệu €
23/01/2018232,5 triệu €
10/04/2018231,5 triệu €
28/05/2018231,5 triệu €
22/08/2018232,0 triệu €
07/02/2019243,0 triệu €
12/08/2019244,0 triệu €
09/01/2020255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
26/06/2020255,0 triệu €
17/12/2020265,0 triệu €
20/04/2021265,0 triệu €
14/10/2021267,0 triệu €
10/04/2022276,0 triệu €
07/09/2022274,5 triệu €
30/10/2022274,5 triệu €
29/03/2023284,5 triệu €
28/06/2023284,5 triệu €
28/12/2023294,0 triệu €
03/03/2024293,0 triệu €
13/06/2024293,0 triệu €
10/12/2024302,5 triệu €
30/03/2025301,8 triệu €
25/05/2025301,8 triệu €
28/12/2025311,5 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €
05/10/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerBatman PetrolsporChuyển nhượng—
20/05/2026São Paulo - SPFree PlayerTrở lại—
11/01/2026AtlasSão Paulo - SPChuyển nhượng—
07/07/2024Santos LagunaAtlasHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
26/07/2018MarseilleSantos LagunaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2018Yeni MalatyasporMarseilleCho mượn—
25/01/2018MarseilleYeni MalatyasporChuyển nhượng—
29/06/2016Granada CFMarseilleCho mượn—
30/08/2015MarseilleGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2015São Paulo - SPMarseilleCho mượn—
05/02/2015MarseilleSão Paulo - SPChuyển nhượng—
31/08/2014Botafogo - RJMarseilleHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/04/2012Botafogo FR U17Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com