
Matheus Cunha là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 511 | 1 | 0 | 2 | 15 | 4 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 145 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/171 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/50 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/62 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 5,95 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,48 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 95 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 4 | 7/14 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 22/26 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 5/9 | — | 6,26 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 31/37 | 1 | 3/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 3/7 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 2/7 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/04/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 19 | 12,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 12,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 13,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 13,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 21 | 22,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 21 | 32,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 30,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 30,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 23 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 24 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 32,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 24 | 42,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 25 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 60,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 70,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 70,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Wolverhampton Wanderers | Manchester United | Hết hạn mượn 74.2M € | 74,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Wolverhampton Wanderers | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atletico Madrid | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Hertha Berlin | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 30/01/2020 | RB Leipzig | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Sion | RB Leipzig | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Coritiba PR U20 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật65
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực61