
Matheus Clemente
Tiền vệPOR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matheus Clemente là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/11/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 17/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Rigas Futbola Skola | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Auda Riga | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Akritas Chloraka | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cherno More Varna | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Felgueiras 1932 | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Famalicao U23 | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Olhanense SC | Famalicao U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Famalicao U23 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | AR São Martinho | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Paços de Ferreira B | AR São Martinho | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Paços de Ferreira U19 | FC Paços de Ferreira B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vitoria SC Guimaraes U19 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Casa Pia AC U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Sad U17 | Casa Pia AC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh48
- Thể lực45