
Matheus Bahia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.608Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1608Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 17 | 1.280 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 74% | 57% | 4 | 1 | 6,39 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 328 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 67% | 52% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.280 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/372 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/45 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/125 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 45
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/98 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 3/4 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 3 | 5/9 | V | 6,26 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | Đ | 4,82 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/35 | 6 | 9/10 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 4 | 8/9 | — | 6,84 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 1/6 | V | 6,18 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 3 | 5/8 | V | 7,52 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/23 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/08/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/04/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | Bahia - BA | Internacional - RS | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2025 | Ceara | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Bahia - BA | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Atletico Paranaense U20 | EC Bahia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Palmeiras U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực51