
Matheus Araujo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
19Đá chính
1.657Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 15 | 1.364 | 3 | 0 | 2 | 30 | 11 | 80% | 47% | 6 | 0 | 6,40 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 28% | 0 | 0 | 4,42 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 3 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.364 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/492 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/26 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/141 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 4,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 4/7 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 1 | 2/7 | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 4 | 4/8 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 5 | 6/13 | — | 6,49 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 3/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực40