Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheu Salbino

CRB ALThủ mônBRA
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Matheu Salbino là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
874Phút
18Cứu thua
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—886941751186%100%106,58
Copa do Brasil2026—4418012274%100%003,13
Copa do Nordeste2026—440000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
10

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/191 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/44 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,13

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheu Salbino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 0-1dự bị000—0———
13/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 2-2dự bị000—0———
08/10/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 3-1dự bị000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoB 1-3dự bị000—0———
28/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 3-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaB 0-1dự bị000—0———
16/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1dự bị000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-3dự bị000—0———
26/08/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 1-2dự bị000—0———
21/08/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202025250 nghìn €
30/05/202126300 nghìn €
04/08/202227150 nghìn €
17/07/202328150 nghìn €
26/11/202328150 nghìn €
17/04/202429150 nghìn €
26/11/202429150 nghìn €
26/06/202530150 nghìn €
23/11/202530500 nghìn €
18/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com