Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheo Raab

1. FC Union BerlinThủ mônGER
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Matheo Raab là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—119000051%—005,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119043360%100%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,39

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/33 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/15 (6%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/23 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheo Raab · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-7dự bị000—0———
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3dự bị000—0———
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4dự bị000—0———
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-39000117/330——5,39
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-29043014/2302/2—6,67
15/03/2026Bundesliga@ SC FreiburgT 1-09062117/3201/2—7,77
08/03/2026Bundesligavs SV Werder BremenB 1-4dự bị000—0———
28/02/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: —2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20161725 nghìn €
05/02/20171825 nghìn €
30/06/201718—
10/09/20202150 nghìn €
10/11/20202175 nghìn €
19/01/202122100 nghìn €
13/06/202122100 nghìn €
10/10/202122200 nghìn €
29/12/202123250 nghìn €
15/03/202223300 nghìn €
31/05/202223400 nghìn €
29/11/202223400 nghìn €
27/06/202324400 nghìn €
14/12/202324400 nghìn €
21/03/202425700 nghìn €
05/06/202425900 nghìn €
24/09/202425700 nghìn €
18/12/202426600 nghìn €
18/06/202526600 nghìn €
18/12/202527600 nghìn €
26/05/202627600 nghìn €
01/10/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Hamburger SV1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/20221. FC KaiserslauternHamburger SVChuyển nhượng—
22/07/20201.FC Kaiserslautern II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2017Eintracht Trier1.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2016Sportfreunde Eisbachtal U19Eintracht TrierChuyển nhượng—
30/06/2015Sportfreunde Eisbachtal U17Sportfreunde Eisbachtal U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sportfreunde Eisbachtal YouthSportfreunde Eisbachtal U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 369
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com