Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matevz·Dajcar

NS MuraThủ mônSLO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Matevz·Dajcar là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NS Mura.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matevz·Dajcar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-390000—0——5,70
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahB 1-490000—0——5,50
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 2-2120000—0——5,70
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 0-090000—0——6,80
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-190000—0——6,10
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 4-290000—0——5,60
15/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-2dự bị000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119150 nghìn €
22/06/202220150 nghìn €
14/12/20222050 nghìn €
24/05/20232150 nghìn €
20/12/20232125 nghìn €
16/06/20242225 nghìn €
18/12/202422100 nghìn €
18/06/202523100 nghìn €
09/12/202523300 nghìn €
25/05/202624300 nghìn €
14/09/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026NK Olimpija LjubljanaNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2025Atalanta U23NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
31/08/2023ND GoricaAtalanta U23Chuyển nhượng—
11/08/2022Atalanta U19ND GoricaChuyển nhượng—
30/06/2019NK Domzale U19Atalanta U19Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực15
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com