
Mateusz Zukowski là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
21/44Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 704 | 3 | 0 | 0 | 36 | 16 | 72% | 32% | 2 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 82% | 42% | 0 | 0 | 8,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/36
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/98 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/58 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 8,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 9/17 | 0 | 2/9 | V | 7,56 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Rumani | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 16/19 | 1 | 1/3 | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9/11 | 1 | 3/8 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 6/10 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 1/7 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 16 | 75 nghìn € |
| 24/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Slask Wroclaw | 1. FC Magdeburg | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | Rangers F.C. | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lech Poznan | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Rangers F.C. | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Lechia Gdansk | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.595355M € | 595 nghìn € |
| 14/02/2020 | Chojniczanka Chojnice | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Lechia Gdansk | Chojniczanka Chojnice | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2017 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lechia Gdansk Youth | Lechia Gdansk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pogoń Lębork U19 | Lechia Gdansk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực52