Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Cholewiak

Puszcza NiepolomiceTiền đạoPOL
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mateusz Cholewiak là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Puszcza Niepolomice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11979430100——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 794 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: —2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201323125 nghìn €
28/08/201323150 nghìn €
23/03/201525150 nghìn €
29/06/201525150 nghìn €
16/01/201625—
03/09/201626100 nghìn €
01/03/201727100 nghìn €
15/08/201727100 nghìn €
24/01/201827150 nghìn €
02/07/201828200 nghìn €
24/01/201928300 nghìn €
28/06/201929400 nghìn €
14/01/202029400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
17/08/202030450 nghìn €
18/01/202130350 nghìn €
20/05/202131250 nghìn €
30/12/202131250 nghìn €
13/06/202232250 nghìn €
28/09/202232150 nghìn €
15/11/202232150 nghìn €
08/06/202333100 nghìn €
05/10/202333150 nghìn €
28/12/202333200 nghìn €
06/06/202434200 nghìn €
19/09/202434150 nghìn €
08/12/202434150 nghìn €
05/06/202535100 nghìn €
07/12/202535100 nghìn €
09/06/20263675 nghìn €
07/10/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com