
Mateusz Bogusz là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.514Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
34/91Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 28 | 2.514 | 8 | 2 | 1 | 91 | 34 | 84% | 44% | 4 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.514 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 34/91
- Sút trong vòng cấm
- 60
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 31/72
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 636/756 (84%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 12/49 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/33 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/245 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 100 / 122
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 26/27 | 0 | 3/6 | V | 6,79 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 4/12 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/33 | 1 | 5/10 | — | 6,16 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 1/7 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/46 | 1 | 2/5 | — | 6,54 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 35/44 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 3 | 42/42 | 3 | 5/9 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 26/27 | 0 | 4/11 | V | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 16 | 100 nghìn € |
| 31/12/2018 | 17 | — |
| 22/05/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/03/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Cruz Azul | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 24/01/2025 | Los Angeles FC | Cruz Azul | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/03/2023 | Leeds United | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | UD Ibiza | Leeds United | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Leeds United | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UD Ibiza | Leeds United | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Leeds United | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Logrones | Leeds United | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Leeds United | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Ruch Chorzow | Leeds United | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/03/2018 | Ruch Chorzow Youth | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực43