
Mateus Quaresma Correia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 52% | 0 | 0 | 6,47 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/118 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/4 | — | 6,68 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | FC Arouca | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | CE Lajeadense | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 01/10/2020 | FC Cascavel (PR) | CE Lajeadense | Cho mượn | — |
| 15/12/2019 | CE Lajeadense | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | América Football Club (RJ) | CE Lajeadense | Cho mượn | — |
| 14/05/2018 | CE Lajeadense | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2018 | Cuiaba | CE Lajeadense | Cho mượn Free | — |
| 04/01/2018 | CE Lajeadense | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Londrina PR | CE Lajeadense | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | CE Lajeadense | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Clube Esportivo Lajeadense (RS) U20 | CE Lajeadense | Chuyển nhượng | — |