
Mateus Pivô là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo AVS Futebol SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 47% | 3 | 0 | 2,15 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 2,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/6 | V | 6,02 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 4 | 7/13 | — | 6,91 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 7/10 | V | 6,43 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 3 | 5/11 | — | 6,68 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/15 | 4 | 9/15 | — | 6,21 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 3/7 | — | 6,67 |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 4 | 5/7 | — | 6,44 |
| 22/03/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 6/12 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/03/2025 | 27 | — |
| 18/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Brusque FC | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Sampaio Correa | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Brusque FC | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Sampaio Correa | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | Vila Nova | Sampaio Correa | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Sampaio Correa | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Esporte Clube Sao Jose SP | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | EC Passo Fundo | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Ferroviario AC | EC Passo Fundo | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | EC Passo Fundo | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | EC Democrata | EC Passo Fundo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitória FC | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Azuriz FC | Vitória FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | CE Operário Várzea-Grandense | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Marília AC (SP) | CE Operário Várzea-Grandense | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | GE Anápolis | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AA Carapebus (RJ) | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Cianorte Futebol Clube (PR) | AA Carapebus (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Gremio FBPA U20 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AA Carapebus (RJ) | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực46