
Mateus Ferreira là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 3/5 | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 107/115 | 1 | 6/8 | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 8/12 | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 3/5 | V | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/51 | 1 | 4/9 | — | — |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/08/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Santa Clara | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Portimonense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Santa Clara | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Guarani SP | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Santa Clara | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Alverca | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Santa Clara | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Clube Desportivo Trofense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Grêmio - RS | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Avaí FC | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Grêmio - RS | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực54