
Mateus Cecchini Müller
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mateus Cecchini Müller là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,99 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 1,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | vs SC Paysandu Para | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/01/2026 | 22 | — |
| 23/08/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Portuguesa Desportos | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2025 | SV Stripfing | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | ACD Virtus Entella | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Virtus Entella U20 | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sampdoria Primavera | Virtus Entella U20 | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Virtus Entella U20 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Inter Milan U19 | Virtus Entella U20 | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Virtus Entella U20 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Virtus Entella Under 17 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực40