
Mateus Barbosa
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Mateus Barbosa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Preah Khan Reach Svay Rieng FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Shanghai Shenhua | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | V | 6,11 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/2 | V | 6,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/02/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | MOI - Kompong Dewa FC | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | FK Atyrau | MOI - Kompong Dewa FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | AE Kifisias | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Ilioupoli | AE Kifisias | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | AE Kifisias | Ilioupoli | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | AO Episkopis Rethymno | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | CD Mafra | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Loures | CD Mafra | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | CD Mafra | Loures | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | PSTC (PR) | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2019 | Azuriz FC | PSTC (PR) | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | PSTC (PR) | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Figueirense SC U20 | PSTC (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | PSTC (PR) | Figueirense SC U20 | Cho mượn | — |
| 28/03/2019 | Figueirense SC U20 | PSTC (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Palmeiras U20 | Figueirense SC U20 | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Figueirense SC U20 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2018 | PSTC (PR) | Figueirense SC U20 | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Figueirense SC U20 | PSTC (PR) | Chuyển nhượng | — |