
Mateus Amaral là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dogra FC.
Tiểu sử Mateus Amaral
Mateus Amaral là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dogra FC, mang quốc tịch Brazil và hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/08/2004, cao 179 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 25/08/2026 với nội dung từ FK Oleksandria sang Duqara Club. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | B 0-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ SC Poltava | H 3-3 | 79 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | FK Oleksandria | Duqara Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Sao Paulo U20 | FK Oleksandria | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2025 | FC Oleksandriya-2 | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Sao Paulo U20 | FC Oleksandriya-2 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sao Paulo U17 | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực40