
Mateo Seoane là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.293Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1293Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 13 | 1.087 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 40% | 3 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 206 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 69% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.087 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/402 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/59 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/96 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 45
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/124 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 2/9 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 1/9 | — | 6,37 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 5 | 5/8 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/2 | V | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 3 | 3/6 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/66 | 1 | 3/6 | — | 7,51 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 6/11 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/09/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Velez Sarsfield | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Rentistas | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 01/03/2024 | Velez Sarsfield | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Talleres Cordoba | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Velez Sarsfield | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực44