
Mateo Scheffer Bracco
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mateo Scheffer Bracco là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 546 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 73% | 46% | 1 | 1 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/149 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/23 | 3 | 5/9 | V | 6,40 |
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/22 | 3 | 7/15 | — | 8,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 2/11 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 4/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 2-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/39 | 2 | 5/13 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | Đ | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Carrarese | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | A.C. Ospitaletto U19 | Carrarese | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Carrarese | A.C. Ospitaletto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Sassari Torres | Carrarese | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Carrarese | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atalanta U23 | Carrarese | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Carrarese | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Vigor Senigallia | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Osimana | Vigor Senigallia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Rivadavia de Lincoln | Osimana | Chuyển nhượng | — |