
Mateo Rodríguez là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
170Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 1 | 170 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 40% | 1 | 0 | 6,72 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/33 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 2 | 4/6 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/9 | V | 7,77 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Cerro Porteno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Atletico Junior Barranquilla | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/11/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/08/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sporting Cristal | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Free player | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club Sporting Cristal Juvenil | Club Sporting Cristal U20 | Chuyển nhượng | — |