
Mateo Rodas
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mateo Rodas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.601Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
800Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 22 | 15 | 1.511 | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 77% | 43% | 6 | 0 | 6,48 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.511 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/639 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/191 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/110 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 44
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 4/6 | — | 7,25 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 1/6 | — | 5,55 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 1/4 | V | 6,07 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/49 | 1 | 1/3 | — | 7,23 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 5 | 6/8 | — | 6,22 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 52/60 | 3 | 7/11 | — | 8,26 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 1 | 1/6 | V | 6,03 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 2/10 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực61