
Mateo Palacios là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Union Comercio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 6 | 5 | 357 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 357 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/04/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/02/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/06/2024 | 27 | 375 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cibao FC | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Free player | Cibao FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persipa Pati | Deportivo Marquense | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Bangladesh Police Club | Persipa Pati | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2022 | Free player | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Pasto | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2021 | Alianza Fútbol Club | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Boyaca Chico | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Boyaca Chico U20 | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |