
Mateo Maccari là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.419Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 24 | 22 | 1.933 | 0 | 0 | 1 | 15 | 1 | 89% | 64% | 5 | 1 | 6,86 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 486 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.933 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1092/1215 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 113/157 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/67
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/201 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 52
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/210 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/44 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/58 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 5/9 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 4 | 7/10 | V | 6,81 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 4/5 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 5 | 6/11 | V | 6,75 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/47 | 2 | 5/9 | V | 6,48 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/30 | 4 | 8/11 | — | 6,36 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 55/59 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 4 | 4/8 | — | 6,41 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-1 | 96 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.