
Mateo Leš là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al-Tai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 47% | 2 | 0 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/308 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 5,09 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 3 | 5/6 | V | 7,00 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 3/8 | — | 5,90 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 5/8 | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 2/8 | V | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 6/11 | V | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | HNK Gorica | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Heracles Almelo | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Dinamo Zagreb II | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sesvete U19 | Dinamo Zagreb U19 | Cho mượn | — |
| 08/02/2018 | Dinamo Zagreb U19 | Sesvete U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | NK Virovitica | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực54