Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Kovačić

Manchester CityTiền vệCRO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Mateo Kovačić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 7 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443280004090%54%106,50
Ngoại hạng Anh2026-2027—31920010095%60%007,06
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000093%57%007,20
Cúp C1 châu Âu2026-2027—101500000100%100%006,56
World Cup2026—432780015496%47%006,89
Siêu cúp Anh2026—11790001088%33%006,48
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11690000088%75%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/174 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/106 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/94 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/205 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/62 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/89 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Kovačić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2500100347/5005/7—7,70
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2880010217/2113/6—6,19
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7900020150/5305/8V6,25
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4600000025/2722/5—6,34
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1900010366/7313/5—7,20
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0900000088/9424/7—7,20
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 19,0 triệu €2014: 22,0 triệu €2015: 22,0 triệu €2015: 22,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201116500 nghìn €
28/08/2011171,5 triệu €
28/02/2012173,0 triệu €
29/09/2012183,0 triệu €
11/02/20131812,0 triệu €
18/06/20131915,0 triệu €
06/01/20141915,0 triệu €
10/07/20142019,0 triệu €
07/11/20142022,0 triệu €
06/01/20152022,0 triệu €
30/06/20152122,0 triệu €
24/08/20152125,0 triệu €
21/11/20152120,0 triệu €
21/02/20162120,0 triệu €
31/05/20162220,0 triệu €
14/07/20162220,0 triệu €
23/01/20172225,0 triệu €
04/06/20172325,0 triệu €
31/12/20172325,0 triệu €
21/03/20182330,0 triệu €
29/05/20182430,0 triệu €
18/12/20182435,0 triệu €
12/06/20192535,0 triệu €
09/12/20192545,0 triệu €
07/04/20202536,0 triệu €
29/07/20202640,0 triệu €
12/10/20202645,0 triệu €
17/03/20212645,0 triệu €
27/05/20212745,0 triệu €
22/12/20212745,0 triệu €
14/06/20222842,0 triệu €
02/11/20222840,0 triệu €
19/06/20232938,0 triệu €
18/12/20232938,0 triệu €
13/03/20242930,0 triệu €
26/05/20243030,0 triệu €
15/12/20243028,0 triệu €
17/03/20253025,0 triệu €
29/05/20253120,0 triệu €
08/12/20253115,0 triệu €
08/03/20263112,0 triệu €
02/06/20263210,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023ChelseaManchester CityHết hạn mượn 29.1M €29,1 triệu €
30/06/2019Real MadridChelseaHết hạn mượn 45M €45,0 triệu €
29/06/2019ChelseaReal MadridCho mượn—
08/08/2018Real MadridChelseaChuyển nhượng—
17/08/2015Inter MilanReal MadridHết hạn mượn 38M €38,0 triệu €
30/01/2013Dinamo ZagrebInter MilanHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/09/2010Dinamo Zagreb U18Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2009Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
29/02/2008LASK YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—
31/08/2000ASKO Ebelsberg Linz YouthLASK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com